lý
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Cách phát âm
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “lý”
|
|
Phồn thể
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Từ viết tương tự
Xem thêm
lý
- Xem lí.
- Xem lý dịch.
- Xem lý do.
- Xem lý giải.
- Xem lý hào.
- Xem lý hương.
- Xem lý lẽ.
- Xem lý lịch.
- Xem lý liệu pháp.
- Xem lý luận.
- Xem lý số.
- Xem lý sự.
- Xem lý tài.
- Xem lý thú.
- Xem lý thuyết.
- Xem lý tính.
- Xem lý trí.
- Xem lý trưởng.
- Xem lý tưởng.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.