баланс
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
баланс gđ
- (равновесие) [sự] cân bằng, thăng bằng.
- (фин.) Bản quyết toán, bảng cân đối, cán cân.
- годовой баланс — bản quyết toán hàng năm
- торговый баланс — cán cân mậu dịch
- подводить баланс — kết toán, làm quyết toán
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)