борьба
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-f-1b|root=борьб}} борьба gc
- (Cuộc) Đấu tranh, phấn đấu, chiến đấu, vật lộn; (против кого-л. , чего-л. ) [sự] chống.
- борьба за свободу и независимость — [cuộc] đấu tranh giành độc lập và tự do
- борьба с эпидемическими заболеванями — [sự] chống lại các bệnh dịch tễ, chống dịch
- борьба нового со старым — [cuộc] đấu tranh giữa cái mới và cái cũ
- борьба противоположностей — филос. — [cuộc] đấu tranh giữa các mặt đối lập
- спорт. — [môn] vật, đánh vật
- классическая борьба — [môn] vật cổ điển
- вольная борьба — [môn] vật tự do
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)