братство
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
братство gt
- (содружество) [sự, tình, khối] đoàn kết anh em, hữu ái, huynh đệ, cộng đồng.
- братство народов — [sự, tình] đoàn kết các dân tộc, hữu ái giữa các dân tộc
- (общество) hội, đồng chí hội.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)