вариант

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

вариант

  1. (разновидность) phương án, biến thể, cách, lối
  2. (разночтение) bản khác, dị bản
  3. (в шахматах) [loạt] nước.
    вариант проекта — phương án thiết kế
    здесь возможны два варианта перевода — ở đây có thể có hai cách dịch

Tham khảo[sửa]