вмешиваться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ [sửa]

вмешиваться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: вмешаться) ‚(в В)

  1. (в чужие дла) can thiệp, nhúng tay vào, xen vào, chen vào, can dự.
    вмешиваться не в своё дело — nhúng tay (can thiệp) vào công việc của người khác
    вмешиваться в разговор — xen vào câu chuyện
  2. (для предотващения чего-л. ) can ngăn, ngăn cản, can gián, can, ngăn.

Tham khảo [sửa]