вмешиваться
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
вмешиваться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: вмешаться) ‚(в В)
- (в чужие дла) can thiệp, nhúng tay vào, xen vào, chen vào, can dự.
- вмешиваться не в своё дело — nhúng tay (can thiệp) vào công việc của người khác
- вмешиваться в разговор — xen vào câu chuyện
- (для предотващения чего-л. ) can ngăn, ngăn cản, can gián, can, ngăn.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)