военный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

военный

  1. (относящийся к войне) [thuộc về] Chiến tranh, quân sự.
    военное время — thời gian chiến tranh, thời chiến
    военное искусство — nghệ thuật chiến tranh
    военное положение — tình trạng chiến tranh
    военный завод — binh công xưởng, xưởng quân giới
    военный корабль — tàu chiến, chiến hạm
  2. (относящийся к армии) [thuộc về] Quân đội.
    военная служба — [chế độ] quân dịch, binh dịch, phục vụ trong quân đội
    военное училище — trường quân sự
    военный врач — bác sĩ quân y
  3. (относящийся к военнослужащему) [thuộc về] Quân nhân.
    военная форма — quân phục
    военная присяга — lời thề của quân nhân
    в. знач. сущ. м. — quân nhân
    военный коммунизм — chế độ (chính sách) cộng sản thời chiến

Tham khảo[sửa]