возвращать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
возвращать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: возвратить) ‚(В)
- (отдавать) trả lại, hoàn lại.
- (вновь обретать) hồi phục, làm hồi lại, làm tái lại, làm... trở lại.
- возратить здоровье — làm hồi sức, hồi phục sức khỏe, làm sức khỏe bình phục
- возратить зрение — làm hồi lại thị giác, hồi phục thị giác
- возратить силы — làm hồi sức, hồi phục sức lực, làm sức lực hồi phục
- (заставить вернуться) làm cho... trở về, bắt... trở lại.
- .
- возратить кого-л. к жизни — hồi sinh cho ai, làm ai sống lại, cứu ai sống lại
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)