выражать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

выражать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: выразить) ‚(В)

  1. Bày tỏ, tỏ lộ, biểu hiện, biểu thị, thể hiện, biểu lộ, tỏ; (высказывать) diễn đạt, nói lên.
    выражать благодарность кому-л. — bày tỏ (biểu lộ) lời cảm ơn ai, tỏ (biểu thị) lòng biết ơn ai
    выражать общее мнение — bày tỏ (diễn đạt, thể hiện, phát biểu, trình bày) ý kiến chung
    выражать что-л. словами — diễn đạt (biểu thị, biểu hiện, thể hiện)... bằng lời
    выражать протест — phản đối
    тк. несов. — (обозначать, отражать) — phản ánh, biểu thị, biểu hiện, thể hiện, biểu lộ
  2. (в каких-л. единицах) biểu hiện, thể hiện.

Tham khảo[sửa]