городской

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

городской

  1. (Thuộc về) Thành phố, thị trấn, thị xã, thành thị, đô thị (ср. город ).
    городской житель — [người] dân thành phố, dân thành thị, dân đô thị, thị dân
    городское население — dân cư thành thị, nhân dân thành phố
    городской сад — công viên thành phố
    городской совет — Xô-viết thành phố
    городской комитет — ban chấp hành thành phố; (партии) thành ủy, thị ủy
    городской транспорт — giao thông vận tải thành phố
    городское строительство — [sự] kiến thiết thành phố

Tham khảo[sửa]