двойной
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
двойной
- Kép, đôi, có hai [lần].
- двойное дно — đáy kép
- двойной смысл — [có] hai nghĩa, hai ý
- (удвоенный) gấp đôi.
- двойная плата — tiền trả gấp đôi
- двойная трата времени — [sự] tiêu phí thì giờ gấp đôi
- в двойном размере — với kích thước gấp đôi
- (двойственный) nước đôi.
- вести двойнойую игру — chơi nước đôi, chơi lối đòn xóc hai đầu
- двойная бухгалтерия — kế toán kép
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)