двойной

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

двойной

  1. Kép, đôi, có hai [lần].
    двойное дно — đáy kép
    двойной смысл — [có] hai nghĩa, hai ý
  2. (удвоенный) gấp đôi.
    двойная плата — tiền trả gấp đôi
    двойная трата времени — [sự] tiêu phí thì giờ gấp đôi
    в двойном размере — với kích thước gấp đôi
  3. (двойственный) nước đôi.
    вести двойнойую игру — chơi nước đôi, chơi lối đòn xóc hai đầu
    двойная бухгалтерия — kế toán kép

Tham khảo[sửa]