динамика

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

динамика gc

  1. (наука) động lực học.
  2. (ход развития кого-л. ) tiến trình, quá trình phát triển, [sự] chuyển biến; перен. tính năng động, năng động tính, động thai.
    динамика исторических событий — tiến trình của các sự kiện lịch sử

Tham khảo[sửa]