защита

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

защита gc

  1. (Sự) Bảo vệ, giữ gìn, gìn giữ, bảo hộ, bênh vực, che chở, phòng hộ; воен. [sự] bảo vệ, phòng vệ, phòng thủ, phòng ngự.
    защита мира — [sự] bảo vệ hòa bình
    протвоатомная защита — sự bảo vệ (phòng thủ) chống nguyên tử
    защита от радиоактивного излучения — sự phòng vệ (bảo vệ) chống phóng xạ
    противовоздушная защита — [sự] phòng không
    броневая защита — lớp vỏ bảo vệ bằng thép
    будьхтеъ моей защито — anh hãy che chở (bênh vực) cho tôi
    искать защиты у кого-л. — tìm kiếm sự che chở (bảo vệ, bảo hộ, bênh vực) của ai
    брать кого-л под защиту — che chở (bảo vệ, bênh vực) ai
  2. (юр.) [bên] bào chữa, biện hộ.
  3. (спорт.) [hàng] hậu vệ, phòng ngự.
    защита дипломных проектов — [sự] bảo vệ đồ án tốt nghiệp

Tham khảo[sửa]