защита
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
защита gc
- (Sự) Bảo vệ, giữ gìn, gìn giữ, bảo hộ, bênh vực, che chở, phòng hộ; воен. [sự] bảo vệ, phòng vệ, phòng thủ, phòng ngự.
- защита мира — [sự] bảo vệ hòa bình
- протвоатомная защита — sự bảo vệ (phòng thủ) chống nguyên tử
- защита от радиоактивного излучения — sự phòng vệ (bảo vệ) chống phóng xạ
- противовоздушная защита — [sự] phòng không
- броневая защита — lớp vỏ bảo vệ bằng thép
- будьхтеъ моей защито — anh hãy che chở (bênh vực) cho tôi
- искать защиты у кого-л. — tìm kiếm sự che chở (bảo vệ, bảo hộ, bênh vực) của ai
- брать кого-л под защиту — che chở (bảo vệ, bênh vực) ai
- (юр.) [bên] bào chữa, biện hộ.
- (спорт.) [hàng] hậu vệ, phòng ngự.
- защита дипломных проектов — [sự] bảo vệ đồ án tốt nghiệp
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)