использование
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
использование gt
- (Sự) Dùng, sử dụng; lời dụng; vận dụng, ứng dụng, áp dụng (ср. использовать ).
- полное использование — [sự] tận dụng
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)