локализация

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

локализация gc

  1. (Sự) Định vị, định vị trí, định khu, định xứ, khu trú.

Tham khảo[sửa]