молчать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

молчать Thể chưa hoàn thành

  1. Im lặng, lặng thinh, làm thinh, ngậm thinh, im.
    молчать! — hãy im đi!, câm mồm đi!, câm họng!, câm miệng!
  2. (скрывать) che đậy, giấu giếm.
    перен. — (безропотно терпеть что-л.) — nhẫn nhục chịu đựng, nhịn nhục chịu, không kêu ca oán thán

Tham khảo[sửa]