навсегда
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ [sửa]
навсегда
- Mãi mãi, suốt đời, vĩnh viễn, đời đời kiếp kiếp, hẳn.
- уехать навсегда — ra đi mãi mãi, ra đi không bao giờ trở lại
- раз и навсегда — dứt khoát, nhất định
- запомните раз и навсегда — dứt khoát hãy nhớ lấy, nhất định phải nhớ lấy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)