надевать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
надевать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: надеть) ‚(В)
- Mặc, đội, mang, đeo.
- надевать ботинки — xỏ (mang, đi giày
- надевать очки — đeo kính
- надевать кольцо на палец — đeo nhẫn [vào ngón tay]
- надевать значок — đeo huy hiệu
- надевать шляпу — đội mũ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)