невинность

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

невинность gc

  1. (Sự, tính chất) Vô tội.
  2. (наивность) [tính, sự] hồn nhiên, ngây thơ
  3. (простодушие) [tính, sự] chất phác.
  4. (целомудрие) [sự] trinh tiết, trinh bạch, trong trắng.

Tham khảo[sửa]