обратный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
обратный
- (Trở) Lại, về, lui.
- в обратныйом направлении — hướng ngược trở lại
- обратный ход — đi lui, đi trở lại
- обратный путь — đường về, đường trở về, đường lui
- обратный поезд — tàu trở về (trở lui)
- (противоположный) ngược lại, trái lại.
- обратный смысл — ý kiến ngược lại (trái lại)
- в обратныйом порядке — theo thứ tự ngược lại
- (оборотный) trái sau.
- обратная сторона — mặt trái, mặt sau
- (мат.) Ngược, nghịch, đảo.
- обратная пропорциональнось — [tính] tỷ lệ nghịch, tỷ lệ ngược
- обратный адрес — địa chỉ người gửi
- обратный билет — vé khứ hồi, vé đi và về
- обратная — сила — закона — юр. — hiệu lực hồi tố của [đạo] luật, hiệu lực trở về trước của luật
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)