окоп

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

окоп

  1. (воен.) Chiến hào, công sự, hào chiến đấu.
    рыть окопы — đào chiến hào, đào công sự
    окоп полного профиля — chiến hào toàn thân

Tham khảo[sửa]