паралич
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
паралич gđ
- (Bệnh) Liệt, bại, bại liệt, tê liệt; перен. [tình trạng] tê liệt.
- прогрессивный паралич — [bệnh] liệt tuần tiến
- разбитый параличом — bị liệt, bị bệnh bại liệt, bị tê liệt
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)