печаль

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

печаль gc

  1. (Nỗi, sự) Buồn, buồn rầu, buồn thảm, sầu muộn, đau buồn, âu sầu, rầu rĩ.
  2. (thông tục) (забота) [sự] quan tâm, lo lắng.
    не твоя печаль — chẳng việc gì đến mày
    не было печали — thật là tai bay vạ gió, thật là trời giáng họa

Tham khảo[sửa]