прибавка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

прибавка gc

  1. (действие) [sự] thêm vào, tăng thêm, phụ thêm, phụ gia, bổ sung.
  2. (надбавка) [phần, khoản, món] thêm vào, tăng thêm, phu thêm, phụ gia.
    прибавка в весе — [sự] lên cân, đẫy ra, béo ra
  3. (приложение) [phần, khoản, món] bổ sung, bổ túc, phụ cấp.
    прибавка семействашутл. — [sự] sinh con đẻ cái, sinh con

Tham khảo[sửa]