проза
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Danh từ
проза gc
- Văn xuôi, tản văn.
- писать прозой — viết văn xuôi
- стихотворение — в прозе — [bài] thơ văn xuôi
- (перен.) [tính chất] bình thường, thông thường, tầm thường.
- проза жизни — tính chất bình thường (tầm thường, thông thường, không có gì đặc biệt) của cuộc sống
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)