работник

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

работник

  1. Người làm, cán bộ, nhân viên.
    работник умственного труда — người lao động trí óc
    работник транспорта — nhân viên (người làm trong) ngành vận tải
    работник посольства — nhân viên của đại sứ quán
    партийный работник — cán bộ đảng
    уст. — (батрак) cố nông

Tham khảo [sửa]