работник
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
работник gđ
- Người làm, cán bộ, nhân viên.
- работник умственного труда — người lao động trí óc
- работник транспорта — nhân viên (người làm trong) ngành vận tải
- работник посольства — nhân viên của đại sứ quán
- партийный работник — cán bộ đảng
- уст. — (батрак) cố nông
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)