самовластие
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
самовластие gt
- (уст.) (самодержавие) [sự, nền] chuyên chế, độc tài.
- (произвол, неограниченная власть) quyền lực vô thượng, [sự] độc đoán.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)