самовластие

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

самовластие gt

  1. (уст.) (самодержавие) [sự, nền] chuyên chế, độc tài.
  2. (произвол, неограниченная власть) quyền lực vô thượng, [sự] độc đoán.

Tham khảo[sửa]