сделка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
сделка gc
- (Bản) Hợp đồng, giao ước, giao dịch, giao kèo, khế ước.
- заключить сделку — ký hợp đồng, giao ước
- (словор) [sự] thông đồng, câu kết, thông mưu, ăn cánh, móc ngoặc.
- идти на сделку с кем-л. — thông đồng(thông mưu, câu kết, ăn cánh, móc ngoặc) với ai
- сделка с совестью — hành động trái với lương tâm của mình
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)