семафор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

семафор

  1. Cột tín hiệu, bảng tín hiệu chỉ đường.
    семафор открыт — thông đường

Tham khảo[sửa]