советник
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
советник gđ
- Người khuyên, người khuyên bảo, người khuyên răn.
- (должность, чин) cố vấn; дин. tham tán.
- военный советник — cố vấn quân sự (уст.)
- советник посольства — tham tán đại sứ quán
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)