сознательно

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

сознательно

  1. (Một cách) Tự giác, giác ngộý thức.
    сознательно относиться к своим обязанностям — có thái độ tự giác đối với trách nhiệm của mình
  2. (преднамеренно) [một cách] cố ý, hữu ý, cố tình, dụng ý.

Tham khảo[sửa]