сомнение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
сомнение gt
- (Sự, điều, mối) Nghi ngờ, hoài nghi, nghi vấn, nghi hoặc, ngờ vực.
- нет сомнения, что он талантлив — không nghi ngờ gì là anh ta có tài
- нет сомнения, что он придёт — chắc chắn (nhất định) là nó sẽ đến
- в этом не может быть никакого сомнения — điều đó thì hoàn toàn chắc chắn rồi, điều đó thì không còn nghi ngờ gì nữa; cái đó thì chắc như đinh đóng cột
- (затруднение недоумение) [sự, điều] ngờ ngợ, ngần ngại, phân vân, thắc mắc, do dự, băn khoăn.
- разрешить все сомнения — giải quyết mọi điều ngần ngại (phân vân, thắc mắc)
- без сомнения, вне всякого сомнения — không mảy may nghi ngờ, hoàn toàn chắc chắn, nhất định
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)