сохнуть
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
сохнуть Hoàn thành (, 3a)
- Khô đi, khô dần, khô.
- бельё сохло — quần áo đang phơi khô
- (пересыхать) [bị] khô cạn, khô khốc, khô không khốc.
- (испаряться) khô.
- краска сохнет — son khô dần
- (вянуть) khô héo.
- перен. (thông tục) — (худеть, чахнуть) — héo hon, mòn mỏi, gầy mòn, khô héo, suy yếu, yếu đi; (по П) — (страдать от любви тж.) — đau khổ, tương tư
- сохнуть от тоски — héo hon (mòn mỏi, gầy mòn) vì buồn rầu, buồn héo hon
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)