столетие
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
столетие gt
- (период) [thời kỳ] một trăm năm
- (век) thế kỷ.
- (годовщина) [lễ] kỷ niệm một trăm năm, kỷ niệm lần thứ một trăm, kỷ niệm đệ bách chu niên.
- столетие со дня рождения Толстого — [lễ] kỷ niệm một trăm năm ngày sinh của Tôn-xtôi, kỷ niệm lần thứ một trăm ngày sinh của Tôn-xtôi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)