строение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
строение gt
- (здание, постройка) công trình xây dựng, công trình kiến trúc, tòa nhà.
- (структура) cơ cấu, cấu trúc, kết cấu, cấu tạo, cấu tượng, cấu thành.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)