царство

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

царство gt

  1. Vương quốc, đế quốc.
  2. (царствование) triều đại, [sự] trị vì.
  3. (перен.) Giới, loài, vương quốc, xứ sở.
    растительное царство — giới (loài, hệ, thế giới) thực vật
    животное царство — giới (loài, hệ, thế giới) động vật
    сонное царство — xứ sở ngủ mê, vương quốc ngủ say

Tham khảo[sửa]