честный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ [sửa]

честный

  1. Thật thà, thẳng thắn, ngay thật, ngay thẳng, chân thật, lương thiện, trung thực, trung trực, chính trực, thản bạch.
    честные люди — những người lương thiện (trung thực, trung trực, chính trực)
    честные глаза — cặp mắt chân thật (ngay thật)
    честные намерения — ý định chân thành (chân thật, thành thực)
    честный заработок — tiền kiếm được bằng cách lương thiện
    честное имя — thanh danh
    честное слово! — nói thật đấy!, lời nói danh dự đấy!
    давать честное слово — hứa là thật

Tham khảo [sửa]