честный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
честный
- Thật thà, thẳng thắn, ngay thật, ngay thẳng, chân thật, lương thiện, trung thực, trung trực, chính trực, thản bạch.
- честные люди — những người lương thiện (trung thực, trung trực, chính trực)
- честные глаза — cặp mắt chân thật (ngay thật)
- честные намерения — ý định chân thành (chân thật, thành thực)
- честный заработок — tiền kiếm được bằng cách lương thiện
- честное имя — thanh danh
- честное слово! — nói thật đấy!, lời nói danh dự đấy!
- давать честное слово — hứa là thật
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)