了
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 了 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
| Thư pháp |
|---|
Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Phiên âm Hán-Việt: liễu
- Bính âm: le (le5), liǎo (liao3)
- Wade-Giles: le5, liao3
Tiếng Quan Thoại
Động từ
了
Phó từ
了
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 了 viết theo chữ quốc ngữ |
| tréo, kiết, lẽo, lếu, liễu, líu, lẻo, léo, lểu |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

