侗
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 侗 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 人 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4F97 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
侗
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 侗 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰəwŋ˧˧ ɗə̤wŋ˨˩ | tʰəwŋ˧˥ ɗəwŋ˧˧ | tʰəwŋ˧˧ ɗəwŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰəwŋ˧˥ ɗəwŋ˧˧ | tʰəwŋ˧˥˧ ɗəwŋ˧˧ | ||