厶
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 厶 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: khư, tư, mỗ
- Số nét: 2
- Bộ thủ: 厶 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+53B6 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên [sửa]
| Tiểu triện |
|---|
|
|
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: sī (si1), mǒu (mou3)
- Wade–Giles: ssu1
Tính từ [sửa]
厶
Đồng nghĩa [sửa]
Dịch [sửa]
- cá nhân
- bí mật
- Tiếng Tây Ban Nha: secreto gđ, secreta gc
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 厶 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xɨ˧˧ tɨ˧˧ | kʰɨ˧˥ tɨ˧˥ | kʰɨ˧˧ tɨ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xɨ˧˥ tɨ˧˥ | xɨ˧˥˧ tɨ˧˥˧ | ||