喃
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 喃 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 口 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5583 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh:
- Bính âm: nán (nan2)
- Phiên âm Hán-Việt: nôm, nam
- Việt bính: naam4
- Wade–Giles: nan2
- Yale: naam4
Từ nguyên [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 喃 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |