威
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 威 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
- Phiên âm Hán-Việt: ổi, uy, oai
- Số nét: 9
- Bộ thủ: 女 + 6 nét
- Dữ liệu Unicode: U+5A01 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: wēi (wei1)
- Wade–Giles: wei1
Danh từ
威
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 威 viết theo chữ quốc ngữ |
| ổi, uy, oai |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |