巫
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 巫 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 工 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5DEB (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: wū (wu1)
- Phiên âm Hán-Việt: vu
- Chữ Hangul: 무
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
巫
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 巫 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vu˧˧ | ju˧˥ | ju˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vu˧˥ | vu˧˥˧ | ||