村
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 村 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: cūn (cun1)
- Phiên âm Hán-Việt: thôn
- Chữ Hangul: 촌
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
村
Tính từ
村
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 村 viết theo chữ quốc ngữ |
| thon, thuôn, thôn, chôn, chon, thuốn, xóm, thun |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |