杷
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 杷 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 木 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6777 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
杷
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 杷 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓaː˧˥ ɓɛ̰˧˩˧ ɓaː˧˧ ɓa̤ː˨˩ | ɓa̰ː˩˧ ɓɛ˧˩˨ ɓaː˧˥ ɓaː˧˧ | ɓaː˧˥ ɓɛ˨˩˦ ɓaː˧˧ ɓaː˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓaː˩˩ ɓɛ˧˩ ɓaː˧˥ ɓaː˧˧ | ɓa̰ː˩˧ ɓɛ̰ʔ˧˩ ɓaː˧˥˧ ɓaː˧˧ | ||