榮
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 榮 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 木 + 10 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+69AE (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: róng (rong2)
- Phiên âm Hán-Việt: vinh
- Chữ Hangul: 영
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
榮
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 榮 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vaːŋ˧˧ va̤jŋ˨˩ vəjŋ˧˧ vaŋ˧˧ və̰jŋ˧˩˧ vïŋ˧˧ vajŋ˧˧ | jaːŋ˧˥ jan˧˧ jen˧˥ jaŋ˧˥ jen˧˩˨ jin˧˥ jan˧˥ | jaːŋ˧˧ jan˨˩ jəːn˧˧ jaŋ˧˧ jəːn˨˩˦ jɨn˧˧ jan˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vaːŋ˧˥ vajŋ˧˧ veŋ˧˥ vaŋ˧˥ veŋ˧˩ vïŋ˧˥ vajŋ˧˥ | vaːŋ˧˥˧ vajŋ˧˧ veŋ˧˥˧ vaŋ˧˥˧ vḛʔŋ˧˩ vïŋ˧˥˧ vajŋ˧˥˧ | ||