橘
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 橘 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: jú (ju2)
- Phiên âm Hán-Việt: quất
- Chữ Hangul: 귤
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
橘
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 橘 viết theo chữ quốc ngữ |
| quýt, quít, quất, quắt, quých, quầng |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |