王
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
| Kanji (Nhật) |
- Số nét: 4
- Bộ thủ: 玉 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Phiên âm Hán-Việt: vương, vượng, ngọc
- Dữ liệu Unicode: U+738B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên [sửa]
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
TK 11–3 TCN |
|
|
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh:
- Bính âm: wáng (wang2)
- Wade-Giles: wang2
Danh từ [sửa]
王
Tính từ [sửa]
王
- thuộc về hoàng gia
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 王 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋa̰ʔwk˨˩ vɨəŋ˧˥ vɨə̰ʔŋ˨˩ vɨəŋ˧˧ | ŋa̰wk˨˨ jɨə̰ŋ˩˧ jɨə̰ŋ˨˨ jɨəŋ˧˥ | ŋawk˨˩˨ jɨəŋ˧˥ jɨəŋ˨˩˨ jɨəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋawk˨˨ vɨəŋ˩˩ vɨəŋ˨˨ vɨəŋ˧˥ | ŋa̰wk˨˨ vɨəŋ˩˩ vɨə̰ŋ˨˨ vɨəŋ˧˥ | ŋa̰wk˨˨ vɨə̰ŋ˩˧ vɨə̰ŋ˨˨ vɨəŋ˧˥˧ | |
