田
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 田 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
Kanji (Nhật)![]() |
- Phiên âm Hán-Việt: điền
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 田 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+7530 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: tián (tian2), yāo (yao1)
- Wade–Giles: t’ian2, yao1
Danh từ
田
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 田 viết theo chữ quốc ngữ |
| ruộng, đền, điền |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
