蚌
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 蚌 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 虫 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+868C (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: bàng (bang4)
- Phiên âm Hán-Việt: bạng
- Chữ Hangul: 방
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
蚌
- (Động vật học) Con trai.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 蚌 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓa̰ːʔŋ˨˩ | ɓa̰ːŋ˨˨ | ɓaːŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓaːŋ˨˨ | ɓa̰ːŋ˨˨ | ||